中文圣经
← Từ vựng
谢拉族
xiè lā zú
Zerahites

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

谢

to thank; to refuse politely

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠射
拉

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
族

race, nationality, ethnicity; tribe, clan

bộ thủ 方thành phần ⿰方⿱?矢

Xuất hiện trong 5 câu