← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
谢拉族
xiè lā zú
Zerahites
Hỏi về từ này
Chữ Hán
谢
to thank; to refuse politely
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠射
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
族
race, nationality, ethnicity; tribe, clan
bộ thủ 方thành phần ⿰方⿱?矢