中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
豁
免
huò miǎn
+ Thêm vào bộ của tôi
miễn trừ
được miễn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
豁
clear, open; exempt
bộ thủ
谷
thành phần
⿰害谷
Chữ khó đọc · huò
免
to spare, to excuse from; to evade
bộ thủ
儿
thành phần
⿱⺈⿻口儿
Xuất hiện trong 6 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:1
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:2
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:3
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:9
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:10
Ê-XƠ-TÊ 2:18