← Từ vựng
豁免
huō miǎn
miễn trừ; được miễn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
豁
clear, open; exempt
bộ thủ 谷thành phần ⿰害谷
免
to spare, to excuse from; to evade
bộ thủ 儿thành phần ⿱⺈⿻口儿
miễn trừ; được miễn
📄 Trang luyện viết (PDF)clear, open; exempt
to spare, to excuse from; to evade