中文圣经
← Từ vựng
豁免
huò miǎn
miễn trừđược miễn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

豁

clear, open; exempt

bộ thủ 谷thành phần ⿰害谷Chữ khó đọc · huò
免

to spare, to excuse from; to evade

bộ thủ 儿thành phần ⿱⺈⿻口儿

Xuất hiện trong 6 câu