← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
财利
cái lì
của cảilợi nhuậntài sản
Hỏi về từ này
Chữ Hán
财
riches, wealth, valuables
bộ thủ 贝thành phần ⿰贝才
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
riches, wealth, valuables
gains, advantage, profit, merit