中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
贤
xián
người hiền; nhân sĩ; danh xưng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
贤
virtuous, worthy; good, able
bộ thủ
贝
thành phần
⿱⿰?又贝
Xuất hiện trong 3 câu
RU-TƠ 3:11
XA-CHA-RI 6:14
CÔNG VỤ 17:11