中文圣经
← Từ vựng
贺
hè
chúc mừng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

贺

to congratulate; to send a present

bộ thủ 贝thành phần ⿱加贝

Xuất hiện trong 8 câu