中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
贺
hè
chúc mừng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
贺
to congratulate; to send a present
bộ thủ
贝
thành phần
⿱加贝
Xuất hiện trong 8 câu
LÊ-VI 27:16
DÂN SỐ 11:32
I LỊCH SỬ 8:9
Ê-SAI 5:10
Ê-XÊ-CHIÊN 45:11
Ê-XÊ-CHIÊN 45:13
Ê-XÊ-CHIÊN 45:14
Ô-SÊ 3:2