中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
赌
咒
dǔ zhòu
+ Thêm vào bộ của tôi
thề nguyện
chỉ thề
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
赌
to bet, to gamble, to wager
bộ thủ
贝
thành phần
⿰贝者
咒
to curse; to damn; incantation
bộ thủ
口
thành phần
⿱⿰口口几
Chữ khó đọc · zhòu
Xuất hiện trong 4 câu
THI THIÊN 102:8
Ê-SAI 65:15
GIÊ-RÊ-MI 23:10
GIÊ-RÊ-MI 29:22