← Từ vựng
赌咒
dǔ zhòu
thề nguyện; chỉ thề
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
赌
to bet, to gamble, to wager
bộ thủ 贝thành phần ⿰贝者
咒
to curse; to damn; incantation
bộ thủ 口thành phần ⿱⿰口口几
thề nguyện; chỉ thề
📄 Trang luyện viết (PDF)to bet, to gamble, to wager
to curse; to damn; incantation