中文圣经
← Từ vựng
赌咒
dǔ zhòu
thề nguyệnchỉ thề

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

赌

to bet, to gamble, to wager

bộ thủ 贝thành phần ⿰贝者
咒

to curse; to damn; incantation

bộ thủ 口thành phần ⿱⿰口口几Chữ khó đọc · zhòu

Xuất hiện trong 4 câu