中文圣经
← Từ vựng
赏
shǎng
HSK 4
thưởngtặngphần thưởngban cho

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

赏

reward; to appreciate; to bestow, to grant

bộ thủ 贝thành phần ⿱尚贝

Xuất hiện trong 8 câu