中文圣经
← Từ vựng
赔上
péi shàng
mấtchịu mấtphải trả giáhy sinh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

赔

to compensate, to pay damages, to suffer a loss

bộ thủ 贝thành phần ⿰贝咅
上

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一

Xuất hiện trong 6 câu