← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
赔上
péi shàng
mấtchịu mấtphải trả giáhy sinh
Hỏi về từ này
Chữ Hán
赔
to compensate, to pay damages, to suffer a loss
bộ thủ 贝thành phần ⿰贝咅
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一