中文圣经
Từ vựng
chì jiǎo

chân trần

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

red, scarlet; blushing; bare, naked

bộ thủ thành phần ⿱土火

leg, foot; foundation, base

bộ thủ thành phần ⿰⺼却

Xuất hiện trong 5 câu