← Từ vựng
赤脚
chì jiǎo
chân trần
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
赤
red, scarlet; blushing; bare, naked
bộ thủ 赤thành phần ⿱土火
脚
leg, foot; foundation, base
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼却
chân trần
📄 Trang luyện viết (PDF)red, scarlet; blushing; bare, naked
leg, foot; foundation, base