← Từ vựng
走错
zǒu cuò
đi sai đường; lầm đường
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
走
to walk, to run, to flee
bộ thủ 走thành phần ⿱土止
错
error, mistake; incorrect, wrong
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅昔
đi sai đường; lầm đường
📄 Trang luyện viết (PDF)to walk, to run, to flee
error, mistake; incorrect, wrong