中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
赴
fù
HSK 7
đi; thăm; dự
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
赴
to attend, to go to, to be present
bộ thủ
走
thành phần
⿺走卜
Xuất hiện trong 16 câu
I SA-MU-ÊN 20:29
Ê-XƠ-TÊ 5:4
Ê-XƠ-TÊ 5:5
Ê-XƠ-TÊ 5:8
Ê-XƠ-TÊ 5:12
Ê-XƠ-TÊ 5:14
Ê-XƠ-TÊ 6:14
Ê-XƠ-TÊ 7:1
MA-THI-Ơ 22:3
MA-THI-Ơ 22:4
MA-THI-Ơ 22:9
LU-CA 14:8
GIĂNG 2:2
I CÔ-RINH 10:27
KHẢI THỊ 19:9
KHẢI THỊ 19:17