中文圣经
← Từ vựng
赴
fù
HSK 7
đithămdự

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

赴

to attend, to go to, to be present

bộ thủ 走thành phần ⿺走卜Chữ khó đọc · fù

Xuất hiện trong 16 câu