← Từ vựng
足足
zú zú
đầy đủ; nhiều; cực kỳ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
足
foot; to attain, to satisfy; enough
bộ thủ 足thành phần ⿱口?
足
foot; to attain, to satisfy; enough
bộ thủ 足thành phần ⿱口?
đầy đủ; nhiều; cực kỳ
📄 Trang luyện viết (PDF)foot; to attain, to satisfy; enough
foot; to attain, to satisfy; enough