← Từ vựng
蹦跳
bèng tiào
nhảy; bật; nhún; vọt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
蹦
to jump, to bounce on; bright
bộ thủ 足thành phần ⿰足崩
跳
to hop, to skip; to jump, to leap; to vault; to dance
bộ thủ 足thành phần ⿰足兆
nhảy; bật; nhún; vọt
📄 Trang luyện viết (PDF)to jump, to bounce on; bright
to hop, to skip; to jump, to leap; to vault; to dance