← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
躲开
duǒ kāi
tránhchạy trốnlánh xa
Hỏi về từ này
Chữ Hán
躲
to evade, to escape; to hide, to take shelter
bộ thủ 身thành phần ⿰身朵
开
to open; to start, to initiate, to begin
bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
to evade, to escape; to hide, to take shelter
to open; to start, to initiate, to begin