中文圣经
Từ vựng
duǒ kāi

tránh; chạy trốn; lánh xa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to evade, to escape; to hide, to take shelter

bộ thủ thành phần ⿰身朵

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ thành phần ⿱一廾

Xuất hiện trong 6 câu