中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
轧
yà
cán; cán nát; cán gục
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
轧
to crush, to grind; mill, roller
bộ thủ
车
thành phần
⿰车乚
Xuất hiện trong 5 câu
LÊ-VI 2:14
LÊ-VI 2:16
THI THIÊN 66:12
CHÂM NGÔN 20:26
Ê-SAI 28:27