中文圣经
← Từ vựng
轧
yà
cáncán nátcán gục

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

轧

to crush, to grind; mill, roller

bộ thủ 车thành phần ⿰车乚Chữ khó đọc · yà

Xuất hiện trong 5 câu