← Từ vựng
转交
zhuǎn jiāo
HSK 7
chuyển giao; bàn giao; chuyển tải
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
转
to move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail
bộ thủ 车thành phần ⿰车专
交
to connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix
bộ thủ 亠thành phần ⿱六乂