中文圣经
← Từ vựng
轻省
qīng sheng
nhẹ nhàngdễthoải mái

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

轻

light, gentle; simple, easy

bộ thủ 车thành phần ⿰车⿱又工
省

province; frugal; to save, to leave out

bộ thủ 目thành phần ⿱少目

Xuất hiện trong 3 câu