← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
轻省
qīng sheng
nhẹ nhàngdễthoải mái
Hỏi về từ này
Chữ Hán
轻
light, gentle; simple, easy
bộ thủ 车thành phần ⿰车⿱又工
省
province; frugal; to save, to leave out
bộ thủ 目thành phần ⿱少目
light, gentle; simple, easy
province; frugal; to save, to leave out