← Từ vựng
轻重
qīng zhòng
mức độ nghiêm trọng; tính chất; nhẹ hay nặng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
轻
light, gentle; simple, easy
bộ thủ 车thành phần ⿰车⿱又工
重
heavy, weighty; to double, to repeat
bộ thủ 里thành phần ⿻千里
mức độ nghiêm trọng; tính chất; nhẹ hay nặng
📄 Trang luyện viết (PDF)light, gentle; simple, easy
heavy, weighty; to double, to repeat