中文圣经
← Từ vựng
载入
zǎi rù
ghi chépnhập liệutải vào

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

载

load; to carry, to convey, to transport

bộ thủ 戈thành phần ⿹哉车
入

to enter, to come in; to join

bộ thủ 入

Xuất hiện trong 3 câu