← Từ vựng
载入
zǎi rù
ghi chép; nhập liệu; tải vào
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
载
load; to carry, to convey, to transport
bộ thủ 戈thành phần ⿹哉车
入
to enter, to come in; to join
bộ thủ 入
ghi chép; nhập liệu; tải vào
📄 Trang luyện viết (PDF)load; to carry, to convey, to transport
to enter, to come in; to join