中文圣经
Từ vựng
niǎn

xe kéo tay; chiếc xe hoàng gia; vận chuyển

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

hand-cart; to transport by carriage

bộ thủ thành phần ⿱⿰夫夫车

Xuất hiện trong 3 câu