中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
辇
niǎn
+ Thêm vào bộ của tôi
xe kéo tay
chiếc xe hoàng gia
vận chuyển
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
辇
hand-cart; to transport by carriage
bộ thủ
车
thành phần
⿱⿰夫夫车
Chữ khó đọc · niǎn
Xuất hiện trong 3 câu
THI THIÊN 68:17
THI THIÊN 104:3
Ê-SAI 66:15