← Từ vựng
辇
niǎn
xe kéo tay; chiếc xe hoàng gia; vận chuyển
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
辇
hand-cart; to transport by carriage
bộ thủ 车thành phần ⿱⿰夫夫车
xe kéo tay; chiếc xe hoàng gia; vận chuyển
📄 Trang luyện viết (PDF)hand-cart; to transport by carriage