← Từ vựng
辔头
pèi tóu
cương ngựa; kiềng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
辔
bridle, reins
bộ thủ 口thành phần ⿱⿲纟车纟口
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
cương ngựa; kiềng
📄 Trang luyện viết (PDF)bridle, reins
head; chief, boss; first, top