中文圣经
Từ vựng
pèi tóu

cương ngựa; kiềng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bridle, reins

bộ thủ thành phần ⿱⿲纟车纟口

head; chief, boss; first, top

bộ thủ thành phần ⿻⺀大

Xuất hiện trong 3 câu