中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
辔
头
pèi tóu
+ Thêm vào bộ của tôi
cương ngựa
kiềng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
辔
bridle, reins
bộ thủ
口
thành phần
⿱⿲纟车纟口
Chữ khó đọc · pèi
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ
大
thành phần
⿻⺀大
Xuất hiện trong 3 câu
GIÓP 30:11
THI THIÊN 32:9
CHÂM NGÔN 26:3