中文圣经
← Từ vựng
辩明
biàn míng
giải thích rõ rànglàm sáng tỏtự vệ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

辩

to argue, to dispute; to discuss, to debate

bộ thủ 辛thành phần ⿲辛讠辛
明

bright, clear; to explain, to understand, to shed light

bộ thủ 日thành phần ⿰日月

Xuất hiện trong 4 câu