中文圣经
← Từ vựng
过人
guò rén
vượt trộinổi bật

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

过

pass; to go across, to pass through

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 4 câu