← Từ vựng
过人
guò rén
vượt trội; nổi bật
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
过
pass; to go across, to pass through
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸
人
man, person; people
bộ thủ 人
vượt trội; nổi bật
📄 Trang luyện viết (PDF)pass; to go across, to pass through
man, person; people