中文圣经
← Từ vựng
过冬
guò dōng
qua mùa đôngsống sót mùa đông

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

过

pass; to go across, to pass through

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸
冬

winter, 11th lunar month

bộ thủ ⺀thành phần ⿱夂⺀

Xuất hiện trong 5 câu