← Từ vựng
过节
guò jié
HSK 7
ăn Tết; kỷ niệm ngày lễ; sau lễ hội kết thúc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
过
pass; to go across, to pass through
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸
节
festival; knot, joint; segment; to economize, to save
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹?
ăn Tết; kỷ niệm ngày lễ; sau lễ hội kết thúc
📄 Trang luyện viết (PDF)pass; to go across, to pass through
festival; knot, joint; segment; to economize, to save