中文圣经
Từ vựng
guò jié
HSK 7

ăn Tết; kỷ niệm ngày lễ; sau lễ hội kết thúc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

pass; to go across, to pass through

bộ thủ thành phần ⿺辶寸

festival; knot, joint; segment; to economize, to save

bộ thủ thành phần ⿱艹?

Xuất hiện trong 8 câu