← Từ vựng
过身
guò shēn
chết; qua đời
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
过
pass; to go across, to pass through
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸
身
body, torso; person; pregnancy
bộ thủ 身
chết; qua đời
📄 Trang luyện viết (PDF)pass; to go across, to pass through
body, torso; person; pregnancy