中文圣经
Từ vựng
guò shēn

chết; qua đời

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

pass; to go across, to pass through

bộ thủ thành phần ⿺辶寸

body, torso; person; pregnancy

bộ thủ

Xuất hiện trong 4 câu