中文圣经
← Từ vựng
迎娶
yíng qǔ
rước dâulấy vợ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

迎

to welcome, to receive, to greet

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶卬
娶

to marry, to take a wife

bộ thủ 女thành phần ⿱取女Chữ khó đọc · qǔ

Xuất hiện trong 2 câu