← Từ vựng
运行
yùn xíng
HSK 5
Chuyển động; Hoạt động; Vận hành; Chạy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
运
to run; ship, transport; fortune, luck
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶云
行
to go, to walk, to move; professional
bộ thủ 行thành phần ⿰彳亍
Chuyển động; Hoạt động; Vận hành; Chạy
📄 Trang luyện viết (PDF)to run; ship, transport; fortune, luck
to go, to walk, to move; professional