中文圣经
← Từ vựng
还不如
hái bù rú
tốt hơnkhông bằng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

还

also, besides; still, yet; to return

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶不
不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
如

as, as if, like, such as, supposing

bộ thủ 女thành phần ⿰女口

Xuất hiện trong 3 câu