中文圣经
← Từ vựng
还愿
huán yuàn
thành tâmthoả nguyệnthành lộc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

还

also, besides; still, yet; to return

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶不
愿

desire, wish; honest, virtuous; ready, willing

bộ thủ 心thành phần ⿸原心

Xuất hiện trong 7 câu