中文圣经
← Từ vựng
还清
huán qīng
trả nợthanh toán

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

还

also, besides; still, yet; to return

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶不
清

clean, pure; clear, distinct; peaceful

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵青

Xuất hiện trong 5 câu