中文圣经
Từ vựng
yuǎn rén

người xa lạ; người lìa xa quê hương

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

distant, remote, far; profound

bộ thủ thành phần ⿺辶元

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 3 câu