中文圣经
← Từ vựng
远近
yuǎn jìn
xa gầnkhoảng cách

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

远

distant, remote, far; profound

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶元
近

to approach; near, close; intimate

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶斤

Xuất hiện trong 3 câu