中文圣经
Từ vựng
lián shǒu

hợp tác; móc nối; tạo liên minh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to join, to connect; continuous; even

bộ thủ thành phần ⿺辶车

hand

bộ thủ

Xuất hiện trong 4 câu