← Từ vựng
连手
lián shǒu
hợp tác; móc nối; tạo liên minh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
连
to join, to connect; continuous; even
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶车
手
hand
bộ thủ 手
hợp tác; móc nối; tạo liên minh
📄 Trang luyện viết (PDF)to join, to connect; continuous; even
hand