中文圣经
← Từ vựng
迦哈
jiā hā
Giddel

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

迦

used in transliterations

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶加Chữ khó đọc · jiā
哈

the sound of laughter

bộ thủ 口thành phần ⿰口合

Xuất hiện trong 2 câu