中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
迦
哈
jiā hā
+ Thêm vào bộ của tôi
Giddel
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
迦
used in transliterations
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶加
Chữ khó đọc · jiā
哈
the sound of laughter
bộ thủ
口
thành phần
⿰口合
Xuất hiện trong 2 câu
E-XƠ-RA 2:47
NÊ-HÊ-MI 7:49