← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
迦基米施
jiā jī mǐ shī
Carchemish
Hỏi về từ này
Chữ Hán
迦
used in transliterations
基
foundation, base
bộ thủ 土thành phần ⿱其土
米
rice, millet, grain
bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
施
to grant, to bestow; to act; surname
bộ thủ 方thành phần ⿰方㐌