中文圣经
← Từ vựng
迦基米施
jiā jī mǐ shī
Carchemish

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

迦

used in transliterations

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶加Chữ khó đọc · jiā
基

foundation, base

bộ thủ 土thành phần ⿱其土
米

rice, millet, grain

bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
施

to grant, to bestow; to act; surname

bộ thủ 方thành phần ⿰方㐌

Xuất hiện trong 3 câu