中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
迦
实
jiā shí
+ Thêm vào bộ của tôi
Gaash
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
迦
used in transliterations
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶加
Chữ khó đọc · jiā
实
real, true; honest, sincere
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀头
Xuất hiện trong 4 câu
GIÔ-SUÊ 24:30
QUAN ÁN 2:9
II SA-MU-ÊN 23:30
I LỊCH SỬ 11:32