中文圣经
← Từ vựng
迦巴鲁
jiā bā lǔ
Chebar

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

迦

used in transliterations

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶加Chữ khó đọc · jiā
巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?
鲁

foolish, stupid, rash; vulgar

bộ thủ 鱼thành phần ⿱鱼日Chữ khó đọc · lǔ

Xuất hiện trong 8 câu