中文圣经
← Từ vựng
迦末
jiā mò
Gamul

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

迦

used in transliterations

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶加Chữ khó đọc · jiā
末

end, final, last; insignificant

bộ thủ 木thành phần ⿻木一

Xuất hiện trong 2 câu