中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
迦
末
jiā mò
+ Thêm vào bộ của tôi
Gamul
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
迦
used in transliterations
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶加
Chữ khó đọc · jiā
末
end, final, last; insignificant
bộ thủ
木
thành phần
⿻木一
Xuất hiện trong 2 câu
I LỊCH SỬ 24:17
GIÊ-RÊ-MI 48:23