← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
迷失
mí shī
HSK 7
lạc đườngbị mất phương hướng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
迷
to bewitch, to charm; a fan of; infatuated
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶米
失
to lose; to make a mistake, to neglect
bộ thủ 大thành phần ⿻丿夫
to bewitch, to charm; a fan of; infatuated
to lose; to make a mistake, to neglect