中文圣经
Từ vựng
退
tuì suō
HSK 7

rút lại; e ngại; sợ hãi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

退

to retreat, to step back, to withdraw

bộ thủ thành phần ⿺辶艮

to withdraw, to shrink, to pull back; abbreviation

bộ thủ thành phần ⿰纟宿

Xuất hiện trong 4 câu