中文圣经
Từ vựng
sòng qù

gửi; chuyển đi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to see off, to send off, to dispatch; to give

bộ thủ thành phần ⿺辶关

to go away, to leave, to depart

bộ thủ thành phần ⿱土厶

Xuất hiện trong 5 câu