← Từ vựng
逃命
táo mìng
chạy trốn; trốn chạy; phu nhân; thoát chết
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
逃
to abscond, to dodge, to escape, to flee
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶兆
命
life; destiny, fate, luck; an order, instruction
bộ thủ 口thành phần ⿹令口
chạy trốn; trốn chạy; phu nhân; thoát chết
📄 Trang luyện viết (PDF)to abscond, to dodge, to escape, to flee
life; destiny, fate, luck; an order, instruction