← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
逃奔
táo bèn
chạy trốntrốn chạytháo chạy
Hỏi về từ này
Chữ Hán
逃
to abscond, to dodge, to escape, to flee
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶兆
奔
to rush about; to run, to flee
bộ thủ 大thành phần ⿱大卉
to abscond, to dodge, to escape, to flee
to rush about; to run, to flee