中文圣经
← Từ vựng
逃奔
táo bèn
chạy trốntrốn chạytháo chạy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

逃

to abscond, to dodge, to escape, to flee

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶兆
奔

to rush about; to run, to flee

bộ thủ 大thành phần ⿱大卉

Xuất hiện trong 5 câu