中文圣经
← Từ vựng
逆
nì
HSK 7
ngược lạitrái chiềuquay lạichống lại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

逆

to disobey, to rebel; traitor, rebel

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶屰Chữ khó đọc · nì

Xuất hiện trong 4 câu