中文圣经
← Từ vựng
逐出
zhú chū
đuổi ratrục xuấtxua đi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

逐

to pursue; to expel; step by step

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶豕
出

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 3 câu