中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
递
dì
HSK 5
đưa; chuyển
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
递
to deliver, to hand over; substitute
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶弟
Xuất hiện trong 5 câu
SÁNG THẾ 40:11
SÁNG THẾ 40:13
SÁNG THẾ 40:21
XUẤT AI-CẬP 5:21
Ê-SAI 51:23