← Từ vựng
通知
tōng zhī
HSK 2
thông báo; báo tin; thông tấn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
通
to pass through, to open, to connect; to communicate; common
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶甬
知
to know, to perceive, to comprehend
bộ thủ 矢thành phần ⿰矢口
thông báo; báo tin; thông tấn
📄 Trang luyện viết (PDF)to pass through, to open, to connect; to communicate; common
to know, to perceive, to comprehend