中文圣经
Từ vựng
tōng zhī
HSK 2

thông báo; báo tin; thông tấn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to pass through, to open, to connect; to communicate; common

bộ thủ thành phần ⿺辶甬

to know, to perceive, to comprehend

bộ thủ thành phần ⿰矢口

Xuất hiện trong 4 câu