中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
逼
bī
HSK 6
bắt buộc; gây áp lực; đe dọa
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
逼
to bother, to pressure; to compel, to force
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶畐
Xuất hiện trong 5 câu
DÂN SỐ 20:5
QUAN ÁN 14:17
GIÓP 15:12
CHÂM NGÔN 7:21
CÔNG VỤ 27:18