中文圣经
Từ vựng
HSK 6

bắt buộc; gây áp lực; đe dọa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to bother, to pressure; to compel, to force

bộ thủ thành phần ⿺辶畐

Xuất hiện trong 5 câu