← Từ vựng
遭瘟
zāo wēn
gặp dịch bệnh; chịu nạn; lời nguyền
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
遭
to meet, to encounter, to come across
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶曹
瘟
epidemic, plague, pestilence
bộ thủ 疒thành phần ⿸疒昷
gặp dịch bệnh; chịu nạn; lời nguyền
📄 Trang luyện viết (PDF)to meet, to encounter, to come across
epidemic, plague, pestilence